Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Benfica hôm nay ngày 22/05/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Silva
Alexander Bahr
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Petar Musa
2 - 1 Fredrik Aursnes
Chiquinho
Florentino Ibrain Morris Luis
Mihailo Ristic
2 - 2 Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 2 | 58 | 7.73 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.19 | |
| 19 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 62 | 6.77 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.85 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 69 | 7.69 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 53 | 7.47 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 10 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 65 | 6.63 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 56 | 7.23 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 52 | 46 | 88.46% | 9 | 1 | 81 | 7.82 | |
| 15 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 62 | 6.74 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 6.38 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 5.55 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 58 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ