Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Benfica hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
David Neres Campos
1 - 1 Alexander Bahr
Alexander Bahr
Arthur Mendonça Cabral
Fredrik Aursnes

Fredrik Aursnes
Orkun Kokcu
Antonio Silva
Marcos Leonardo Santos Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 2 | 46 | 6.47 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 47 | 7.53 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 18 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 70 | 7.39 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 23 | 6.33 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ