Sporting CP
90phút [3-0], 120phút [5-0]
-1.25 0.90
+1.25 0.95
2.5 0.53
u 1.40
1.42
5.35
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.5 1.00
u 0.80
1.91
5.5
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Bodo Glimt hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ole Didrik Blomberg
Kasper Waarst Hogh
Andreas Klausen Helmersen
Ulrik Saltnes
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Isak Dybvik Maatta
Sondre Auklend
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Haitam Aleesami
Ulrik Saltnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7.58 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 20 | 14 | 70% | 9 | 0 | 36 | 7.25 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 7 | 1 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 10 | 0 | 88 | 8.63 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 49 | 6.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 4 | 98 | 7.98 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 7 | 42 | 9.23 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 9 | 65 | 54 | 83.08% | 6 | 2 | 100 | 9.79 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 7 | 5 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 1 | 46 | 7.75 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 7.95 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 65 | 6.63 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 126 | 113 | 89.68% | 0 | 5 | 142 | 8.48 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 6 | 0 | 4 | 66 | 58 | 87.88% | 6 | 0 | 104 | 7.74 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.81 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 6 | 5 | 94 | 7.71 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 90 | Rafael Nel | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 5 | Haitam Aleesami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 5.36 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 27 | 62.79% | 7 | 1 | 74 | 6.51 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 64 | 6.77 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 7 | 22 | 6.27 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 56 | 5.42 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 25 | 43.1% | 0 | 2 | 88 | 7.5 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 62 | 5.96 | |
| 24 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ