Kết quả trận Sporting CP vs Bodo Glimt, 00h45 ngày 18/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 18/03/2026
Sporting CP
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Bodo Glimt

90phút [3-0], 120phút [5-0]

Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-7
1.97
+7
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 12
2.02
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 26
2-0
9.6 42
2-1
7.9 12.5
3-1
9.8 20
3-2
18 17
4-2
28 160
4-3
80 185
0-0
27
1-1
10
2-2
15
3-3
50
4-4
250
AOS
7.7

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Bodo Glimt hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Bodo Glimt

Sporting CP Sporting CP
Phút
Bodo Glimt Bodo Glimt
6'
match yellow.png Ole Didrik Blomberg
Goncalo Inacio 1 - 0
Kiến tạo: Francisco Trincao
match goal
34'
Morten Hjulmand match yellow.png
46'
Pedro Goncalves 2 - 0
Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
match goal
61'
Zeno Debast
Ra sân: Eduardo Quaresma
match change
64'
68'
match yellow.png Kasper Waarst Hogh
Daniel Braganca
Ra sân: Hidemasa Morita
match change
68'
Nuno Santos
Ra sân: Pedro Goncalves
match change
68'
Ivan Fresneda Corraliza match yellow.png
74'
Ivan Fresneda Corraliza Penalty awarded match var
77'
Luis Javier Suarez Charris 3 - 0 match pen
78'
79'
match change Andreas Klausen Helmersen
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
79'
match change Ulrik Saltnes
Ra sân: Jens Petter Hauge
84'
match change Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Ra sân: Hakon Evjen
85'
match change Isak Dybvik Maatta
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
90'
match change Sondre Auklend
Ra sân: Sondre Brunstad Fet
Maximiliano Araujo 4 - 0
Kiến tạo: Francisco Trincao
match goal
92'
Nuno Santos match yellow.png
104'
105'
match yellow.png Daniel Joshua Bassi Jakobsen
106'
match change Haitam Aleesami
Ra sân: Jostein Gundersen
Ousmane Diomande
Ra sân: Maximiliano Araujo
match change
110'
Souleymane Faye
Ra sân: Francisco Trincao
match change
110'
Rafael Nel
Ra sân: Luis Javier Suarez Charris
match change
116'
118'
match yellow.png Ulrik Saltnes
Rafael Nel 5 - 0
Kiến tạo: Daniel Braganca
match goal
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Bodo Glimt

Sporting CP Sporting CP
Bodo Glimt Bodo Glimt
Giao bóng trước
match ok
38
 
Tổng cú sút
 
9
14
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
11
15
 
Phạt góc
 
1
1
 
Corners (Overtime)
 
3
10
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Yellow card (Overtime)
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
20
3
 
Cứu thua
 
9
8
 
Cản phá thành công
 
21
13
 
Thử thách
 
12
33
 
Long pass
 
20
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
5
3
 
Substitution (Overtime)
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
31
 
Đánh đầu thành công
 
19
11
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
21
14
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
12
726
 
Số đường chuyền
 
381
86%
 
Chuyền chính xác
 
72%
176
 
Pha tấn công
 
90
129
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
9
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
25
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
71
3.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.54
3.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.35
73
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
39
 
Số quả tạt chính xác
 
10
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
52
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
20
 
Phá bóng
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Zeno Debast
90
Rafael Nel
11
Nuno Santos
23
Daniel Braganca
15
Souleymane Faye
26
Ousmane Diomande
13
Georgios Vagiannidis
41
Diego Callai
78
Mauro Meireles Couto
52
Joao Simoes
12
Joao Virginia
58
Flavio Goncalves
Sporting CP Sporting CP 4-2-3-1
4-3-3 Bodo Glimt Bodo Glimt
1
Silva
20
Araujo
25
Inacio
72
Quaresma
22
Corraliz...
5
Morita
42
Hjulmand
8
Goncalve...
17
Trincao
10
Catamo
97
Charris
12
Haikin
20
Sjovold
4
Bjortuft
6
Gunderse...
15
Bjorkan
26
Evjen
7
Berg
19
Fet
11
Blomberg
9
Hogh
10
Hauge

Substitutes

5
Haitam Aleesami
14
Ulrik Saltnes
8
Sondre Auklend
21
Andreas Klausen Helmersen
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
25
Isak Dybvik Maatta
22
Anders Klynge
2
Villads Nielsen
1
Julian Faye Lund
94
August Mikkelsen
23
Magnus Riisnaes
45
Isak Aron Sjong
Đội hình dự bị
Sporting CP Sporting CP
Zeno Debast 6
Rafael Nel 90
Nuno Santos 11
Daniel Braganca 23
Souleymane Faye 15
Ousmane Diomande 26
Georgios Vagiannidis 13
Diego Callai 41
Mauro Meireles Couto 78
Joao Simoes 52
Joao Virginia 12
Flavio Goncalves 58
Sporting CP Bodo Glimt
5 Haitam Aleesami
14 Ulrik Saltnes
8 Sondre Auklend
21 Andreas Klausen Helmersen
24 Daniel Joshua Bassi Jakobsen
25 Isak Dybvik Maatta
22 Anders Klynge
2 Villads Nielsen
1 Julian Faye Lund
94 August Mikkelsen
23 Magnus Riisnaes
45 Isak Aron Sjong

Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Bodo Glimt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 4.33
13.67 Phạm lỗi 8.67
8.33 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.5
0.9 Bàn thua 1.1
6.1 Sút trúng cầu môn 4.5
13 Phạm lỗi 6.3
8.2 Phạt góc 3.3
2.2 Thẻ vàng 1.3
58.1% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sporting CP (43trận)
Chủ Khách
Bodo Glimt (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
2
3
2
HT-H/FT-T
6
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
1
5
1
1
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
1
3
0
3
HT-B/FT-B
0
5
1
1

Sporting CP Sporting CP
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 39 7.58
11 Nuno Santos Hậu vệ cánh trái 1 0 5 20 14 70% 9 0 36 7.25
17 Francisco Trincao Cánh phải 7 1 4 52 42 80.77% 10 0 88 8.63
5 Hidemasa Morita Tiền vệ trụ 0 0 1 43 37 86.05% 1 2 49 6.82
42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 79 74 93.67% 0 4 98 7.98
97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm 5 3 3 23 17 73.91% 0 7 42 9.23
20 Maximiliano Araujo Hậu vệ cánh trái 1 1 9 65 54 83.08% 6 2 100 9.79
8 Pedro Goncalves Cánh trái 7 5 0 28 16 57.14% 1 1 46 7.75
23 Daniel Braganca Tiền vệ trụ 1 0 1 27 22 81.48% 0 2 38 7.95
15 Souleymane Faye Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.13
72 Eduardo Quaresma Trung vệ 0 0 0 55 53 96.36% 0 1 65 6.63
25 Goncalo Inacio Trung vệ 1 1 0 126 113 89.68% 0 5 142 8.48
10 Geny Catamo Tiền vệ phải 6 0 4 66 58 87.88% 6 0 104 7.74
6 Zeno Debast Trung vệ 3 1 0 44 38 86.36% 0 1 55 6.81
22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải 2 0 1 65 58 89.23% 6 5 94 7.71
26 Ousmane Diomande Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.33
90 Rafael Nel Forward 1 1 0 2 1 50% 0 0 7 6.93

Bodo Glimt Bodo Glimt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Ulrik Saltnes Tiền vệ trụ 1 0 0 8 6 75% 0 0 28 6.25
5 Haitam Aleesami Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 0 2 15 5.36
7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 43 27 62.79% 7 1 74 6.51
21 Andreas Klausen Helmersen Tiền đạo cắm 1 1 0 6 3 50% 0 1 16 6.05
19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ 1 1 0 16 14 87.5% 0 1 26 6.06
6 Jostein Gundersen Trung vệ 0 0 0 41 38 92.68% 0 2 64 6.77
10 Jens Petter Hauge Cánh trái 1 0 2 25 20 80% 0 0 38 6.23
15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái 1 0 0 37 29 78.38% 1 0 76 6.17
26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 32 6.29
9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm 1 0 0 10 3 30% 0 7 22 6.27
4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ 1 0 0 44 37 84.09% 0 2 56 5.42
25 Isak Dybvik Maatta Cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 5.81
12 Nikita Haikin Thủ môn 0 0 0 58 25 43.1% 0 2 88 7.5
11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải 0 0 0 10 6 60% 0 0 19 5.83
8 Sondre Auklend Tiền vệ trụ 1 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 5.84
20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 31 86.11% 0 1 62 5.96
24 Daniel Joshua Bassi Jakobsen Cánh trái 0 0 1 5 3 60% 2 0 14 5.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ