Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Bologna hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Bologna tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Moro
0 - 1 Tommaso Pobega
Emil Holm
Sam Beukema
Samuel Iling
Charalampos Lykogiannis
Martin Erlic
Charalampos Lykogiannis
Martin Erlic
Jens Odgaard
Thijs Dallinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 73 | 6.33 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 7.32 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 26 | 7.13 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 1 | 40 | 7.06 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.59 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ