Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Casa Pia AC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Miguel da Rocha Fonte
Kaly
Tiago Morais
Claudio Mendes Vicente
Xander Severina
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
David Sousa Albino
Claudio Mendes Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 2 | 35 | 7.08 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.69 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 7.35 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 8.64 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 37 | 7.43 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 4 | 27 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 16 | 6.28 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 12 | 5.45 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 7 | Kelian Nsona Wa Saka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ