Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Alvaro
Eliaquim Mangala
Cassiano Dias Moreira
Wagner Pina
Heriberto Tavares
Michel Costa da Silva
5 - 1 Cassiano Dias Moreira
Heriberto Tavares
Eliaquim Mangala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 8.53 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 4 | 25 | 8.25 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 7.02 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 39 | 6.17 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 8 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 83 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 78 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 3 | Bernardo Vital | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 33 | Joao Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ