Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày 28/02/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Edward Lea Siliki
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiago Araujo
Joao Carlos Cardoso Santo
Joao Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.78 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.75 | |
| 19 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 61 | 8.03 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 1 | 6 | 96 | 7.7 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 84 | 75 | 89.29% | 3 | 2 | 97 | 7.42 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 0 | 69 | 7.72 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 12 | 0 | 67 | 7.19 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 55 | 8.63 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 74 | 7.97 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 41 | 6.87 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 24 | 6.65 | |
| 32 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 79 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 31 | Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 45 | 5.93 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 10 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 5.13 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 47 | 6.57 | |
| 95 | James Edward Lea Siliki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.03 | |
| 50 | Joao Carlos Cardoso Santo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 7 | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 64 | 7.46 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 78 | Tiago Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 52 | 5.95 | |
| 33 | Joao Marques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 10 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ