Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sporting CP vs Estoril, 03h45 ngày 28/02

Vòng 24
03:45 ngày 28/02/2026
Sporting CP
 90+1 2 - 0 (2 - 0)
Estoril
Địa điểm: Estadio Jose Alvalade XXI
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.37
-0
2.10
O 2.5
3.35
U 2.5
0.21
1
1.01
X
12.00
2
61.00
Hiệp 1
+0
0.33
-0
2.32
O 2.5
4.16
U 2.5
0.16

VĐQG Bồ Đào Nha » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sporting CP vs Estoril

Sporting CP Sporting CP
Phút
Estoril Estoril
Luis Javier Suarez Charris 1 - 0
Kiến tạo: Francisco Trincao
match goal
6'
Luis Javier Suarez Charris 2 - 0
Kiến tạo: Morten Hjulmand
match goal
16'
46'
match change Antef Tsoungui
Ra sân: Alejandro Marques
46'
match change Pedro Carvalho
Ra sân: Goncalo Costa
56'
match yellow.png Antef Tsoungui
Ivan Fresneda Corraliza match yellow.png
64'
64'
match yellow.png Pedro Carvalho
Joao Simoes
Ra sân: Hidemasa Morita
match change
72'
Souleymane Faye
Ra sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
match change
72'
77'
match yellow.png Ricard Sanchez Sendra
80'
match change Khayon Edwards
Ra sân: Rafik Guitane
80'
match change Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
Georgios Vagiannidis
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
match change
83'
Nuno Santos
Ra sân: Francisco Trincao
match change
84'
Daniel Braganca
Ra sân: Geny Catamo
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sporting CP VS Estoril

Sporting CP Sporting CP
Estoril Estoril
12
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
12
 
Đánh đầu
 
12
3
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
0
4
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Đánh đầu thành công
 
4
2
 
Cản sút
 
0
16
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
20
506
 
Số đường chuyền
 
435
88%
 
Chuyền chính xác
 
88%
94
 
Pha tấn công
 
95
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
0.6
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
18
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Georgios Vagiannidis
11
Nuno Santos
23
Daniel Braganca
52
Joao Simoes
15
Souleymane Faye
8
Pedro Goncalves
12
Joao Virginia
72
Eduardo Quaresma
90
Rafael Nel
Sporting CP Sporting CP 4-2-3-1
4-3-1-2 Estoril Estoril
1
Silva
20
Araujo
25
Inacio
26
Diomande
22
Corraliz...
5
Morita
42
Hjulmand
31
Santos
17
Trincao
10
Catamo
97
2
Charris
1
Blazquez
2
Sendra
25
Bacher
4
Ferro
20
Costa
6
Gomez
10
Holsgrov...
12
Carvalho
99
Guitane
14
Begraoui
9
Marques

Substitutes

21
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
22
Pedro Carvalho
5
Antef Tsoungui
11
Khayon Edwards
7
Nodar Lominadze
16
Martin Turk
57
Longin Bimai
91
Jan Montes
70
Peixinho
Đội hình dự bị
Sporting CP Sporting CP
Georgios Vagiannidis 13
Nuno Santos 11
Daniel Braganca 23
Joao Simoes 52
Souleymane Faye 15
Pedro Goncalves 8
Joao Virginia 12
Eduardo Quaresma 72
Rafael Nel 90
Sporting CP Estoril
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
22 Pedro Carvalho
5 Antef Tsoungui
11 Khayon Edwards
7 Nodar Lominadze
16 Martin Turk
57 Longin Bimai
91 Jan Montes
70 Peixinho

Dữ liệu đội bóng:Sporting CP vs Estoril

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 2
6.33 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 12.67
8.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
62% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.4
0.8 Bàn thua 1.6
5.3 Sút trúng cầu môn 5.1
11.8 Phạm lỗi 11.7
7 Phạt góc 4.4
2.5 Thẻ vàng 2.2
59% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sporting CP (38trận)
Chủ Khách
Estoril (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
1
3
5
HT-H/FT-T
5
1
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
0
5
2
0
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
0
5
2
4

Sporting CP Sporting CP
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.44
17 Francisco Trincao Cánh phải 0 0 2 10 9 90% 1 0 14 7.22
5 Hidemasa Morita Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 16 6.49
42 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 27 25 92.59% 0 1 32 7.41
97 Luis Javier Suarez Charris Tiền đạo cắm 3 3 0 10 7 70% 0 0 14 8.17
20 Maximiliano Araujo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 15 7.02
25 Goncalo Inacio Trung vệ 0 0 0 13 13 100% 0 0 14 6.52
10 Geny Catamo Tiền vệ phải 0 0 0 10 7 70% 1 0 14 6.46
22 Ivan Fresneda Corraliza Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 16 6.53
26 Ousmane Diomande Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 20 6.58
31 Luis Guilherme Lira dos Santos Cánh phải 1 0 1 6 5 83.33% 1 0 12 6.57

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joel Robles Blazquez Thủ môn 0 0 0 6 3 50% 0 0 7 5.66
12 Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ công 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 5.75
99 Rafik Guitane Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 18 5.84
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ 0 0 0 11 11 100% 0 0 14 6.12
14 Yanis Begraoui Tiền đạo cắm 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 5.85
25 Felix Bacher Trung vệ 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 13 5.63
6 Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 10 100% 0 0 14 5.86
9 Alejandro Marques Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 5.77
10 Jordan Holsgrove Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 0 17 5.91
2 Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 13 100% 1 0 20 5.65
20 Goncalo Costa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 1 14 5.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ