Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Estoril hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antef Tsoungui
Pedro Carvalho
Antef Tsoungui
Pedro Carvalho
Ricard Sanchez Sendra
Khayon Edwards
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 7.22 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.49 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 7.41 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 8.17 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.53 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.66 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.63 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.65 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ