Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Arouca hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dylan Nandin
Tiago Esgaio
Mateo Flores
Ivan Martinez Gonzalvez
Arnau Sola Mateu
Miguel Puche Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 9.2 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 62 | 7.37 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 67 | 7.58 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 8.76 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 2 | 50 | 6.97 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.17 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 8.87 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 0 | 93 | 7.85 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 1 | 1 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 75 | 7.28 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Conrad Harder | Forward | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78 | Alex Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 60 | 5.57 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 7 | Nais Djouahra | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.69 | |
| 1 | Joao Nuno Figueiredo Valido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 49 | 5.66 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.44 | |
| 44 | Amadou Dante | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 5.39 | |
| 21 | Taichi Fukui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 5.46 | |
| 5 | Boris Popovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 46 | 5.54 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 57 | 5.51 | |
| 23 | Dylan Nandin | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 4.56 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 46 | Mateo Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ