Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Justin de Haas
1 - 1 Oscar Aranda Subiela
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Simon Elisor
Gil Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 29 | 7.03 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.97 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ