Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahimi Ba Goal cancelled
Pedro Santos
Gonzalo Pastor
Antoine Joujou
Rudi Almeida
Romeo Beney
Marcos Pena
Gonzalo Pastor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.57 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 29 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 7.01 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 2 | 17 | 6.05 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 7.41 | |
| 2 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ