Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Kairat Almaty hôm nay ngày 19/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Kairat Almaty tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Kairat Almaty hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorginho
Edmilson de Paula Santos Filho
Jug Stanojev
Adilet Sadybekov
Lev Kurgin
Ricardinho
4 - 1 Edmilson de Paula Santos Filho
Dastan Satpayev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 5 | 2 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 76 | 9.7 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 4 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 87 | 7.5 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 0 | 4 | 91 | 7.2 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Alisson Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 77 | 7.6 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 4 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 60 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 52 | 5.7 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 2 | 58 | 5.6 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Adilet Sadybekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Lev Kurgin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 32 | 5.9 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ