Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Porto hôm nay ngày 19/12/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Alan Varela
Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Mehdi Taromi
Francisco Conceição
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Francisco Conceição
Andre Franco
Francisco Jose Navarro Aliaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 22 | 7.58 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.18 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 6.38 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ