Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs FC Porto hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Bednarek
Borja Sainz Eguskiza
Luuk de Jong
Pablo Rosario
Zaidu Sanusi
0 - 1 Luuk de Jong
0 - 2 William Gomes
Pablo Rosario
Denis Gul
Samu Omorodion
Dominik Prpic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 74 | 6.53 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 2 | 58 | 6.43 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 66 | 6.29 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 0 | 73 | 5.8 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 9 | Conrad Harder | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luuk de Jong | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 7.46 | |
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 63 | 6.11 | |
| 13 | Pablo Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 18 | Nehuen Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 64 | 6.39 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 27 | Denis Gul | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 3 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 31 | 8.15 | |
| 20 | Alberto Costa | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 43 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ