Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Manchester City hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Phil Foden
Mateo Kovacic
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Penalty awarded
Erling Haaland
Savio Moreira de Oliveira
Jeremy Doku
Ilkay Gundogan
Matheus Luiz Nunes
Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 8.32 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 21 | 5.82 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 8.01 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 57 | Geovany Quenda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 74 | 5.77 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.41 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 5.75 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 37 | 36 | 97.3% | 9 | 0 | 53 | 7.57 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 5.32 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 5.45 | |
| 66 | Jahmai Simpson-Pusey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 48 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ