Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Marseille hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Balerdi
0 - 1 Igor Paixao
Emerson Palmieri dos Santos

Emerson Palmieri dos Santos
Emerson Palmieri dos Santos Penalty cancelled
Michael Murillo
Matthew ORiley
Ulisses Garcia
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Robinio Vaz
Benjamin Pavard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 17 | Francisco Trincao | Forward | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 2 | 89 | 7.1 | |
| 10 | Geny Catamo | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 8.5 | |
| 6 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 27 | Alisson Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.7 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Geovany Quenda | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 91 | 7 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 8.1 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 34 | Robinio Vaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ