Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Rodrigues dos Santos
Jose Vitor Lima Cardoso
Witiness Chimoio Joao Quembo
1 - 1 Alan Núñez
Chiheb Labidi
Daniel Junior
Alan Núñez
Lucas Eduardo Santos Joao
Andre Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 1 | 84 | 6.47 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 7.29 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 17 | 2 | 91 | 7.52 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 7.32 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 1 | 102 | 6.41 | |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.75 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 4 | 76 | 7.33 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 2 | 108 | 6.32 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.06 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 48 | 6.73 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 44 | 6.55 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 57 | 6.05 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ