Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Portimonense hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Midana Cassama
Goncalo Costa
Igor Marques
Guga
Paulo Estrela Moreira Alves
Midana Cassama
Helio Varela
Dener Gomes Clemente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.16 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 10 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.26 | |
| 44 | Pedro Henrique de Oliveira Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 33 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 8 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 43 | Alemao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 28 | Luan Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ