Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs PSG hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Warren Zaire-Emery Goal cancelled
Khvicha Kvaratskhelia
Goncalo Matias Ramos
1 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
Ilya Zabarnyi
Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.79 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.61 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7.09 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 74 | 73 | 98.65% | 1 | 0 | 84 | 6.95 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 4 | 40 | 6.88 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 7.02 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 60 | 7.18 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ