Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Rio Ave hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aderllan Leandro de Jesus Santos
Joao Tome
Clayton Fernandes Silva
Patrick William Sá De Oliveira
Kiko Bondoso
Brandon Aguilera
Vitor Gomes
3 - 1 Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.77 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 8.11 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 56 | 7.35 | |
| 13 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 0 | 62 | 9.1 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 93 | 6.98 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 80 | 6.42 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 72 | 6.63 | |
| 28 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 91 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 99 | 90 | 90.91% | 0 | 4 | 115 | 7.43 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 60 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vitor Gomes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 5.68 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 55 | 5.93 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 4.45 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ