Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Rio Ave hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Tome
Marios Vrousai
Andre Luiz Inacio da Silva
Brandon Aguilera
Julien Lomboto
Joao Graca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.35 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 75% | 7 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 33 | 7.37 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 5.89 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ