Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Santa Clara hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Sagna
Bruno Jordao
Matheus Barcelos da Silva
Joao Costa Costinha
Nunes Matheus
Kento Misao
Andrezinho
Nunes Matheus
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Matheus Barcelos da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.24 | |
| 13 | Luis Carlos Novo Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 22 | 8.46 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 16 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 2 | 2 | 101 | 7.25 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 58 | 7.49 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 44 | 8.46 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 35 | 8.07 | |
| 33 | Arthur Gomes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 75 | 7.81 | |
| 15 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 80 | 7.46 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 7 | 1 | 67 | 7.94 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 75 | 7.48 | |
| 32 | Mateo Tanlongo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 97 | 88.99% | 0 | 0 | 115 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Paulo Henrique Rodrigues Cabral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 40 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 7 | Allano Brendon de Souza Lima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 95 | Pierre Sagna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 2 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 11 | Joao Costa Costinha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Bruno Jordao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 9 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 20 | 5.87 | |
| 19 | Bruno Messi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 12 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 30 | 5.95 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 39 | Matheus Barcelos da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 49 | Gabriel Silva Vieira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.39 | |
| 80 | Victor Bobsin Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 32 | Nunes Matheus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ