Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay ngày 08/04/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Sikou Niakate
Robson Bambu
Sikou Niakate
Joao Ferreira
Ismael Gharbi
Ruben Furtado
Afonso Patrao
1 - 1 Afonso Patrao 
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 48 | 7.12 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 7.91 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.15 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 58 | 6.21 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 51 | 6.78 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 17 | 6.11 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 2 | 47 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ