Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Sturm Graz hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Boving Vick
Javier Serrano
Jon Gorenc Stankovic
Szymon Wlodarczyk
Stefan Hierlander
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Novo Neto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 44 | 6.55 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.85 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 53 | 7.44 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 5.93 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 6.19 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 2 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ