Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting CP
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Young Boys hôm nay ngày 23/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Young Boys tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Persson
Silvere Ganvoula Mboussy
Lewin Blum
Joel Mvuka
Lukasz Lakomy
1 - 1 Silvere Ganvoula Mboussy
Aurele Amenda
Fabian Lustenberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7.87 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 61 | 6.68 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 57 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fabian Lustenberger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ