Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Houston Dynamo hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Carlos Capocasali
Duane Holmes
Lawrence Ennali Penalty cancelled
Sebastian Kowalczyk
Nelson Quinones
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
Lawrence Ennali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Forward | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 70 | 6.13 | |
| 21 | Manu Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Daniel Salloi | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 13 | Mason Toye | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.14 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 7 | Santiago Munoz | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.51 | |
| 17 | Jake Davis | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 7.54 | |
| 23 | Alan Isidro Montes Castro | Defender | 3 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 81 | 7.57 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 68 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 14 | Duane Holmes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.59 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 83 | 6.89 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 0 | 81 | 6.72 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Forward | 3 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 3 | 78 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ