Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Martinez Morales
0 - 2 Aaron Ray Long
Sergi Palencia Hurtado
Yaw Yeboah
Adrian Wibowo
Odin Thiago Holm
Nkosi Burgess
Artem Smolyakov
Yaw Yeboah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ