Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs New England Revolution hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Chancalay
0 - 2 Jacob Bartlett(OW)
Mamadou Fofana
Brandon Bye
Luis Mario Diaz Espinoza
Wyatt Omsberg
Maximiliano Urruti Mussa
Ignatius Kpene Ganago No goal (VAR xác nhận)
3 - 3 Maximiliano Urruti Mussa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.69 | |
| 3 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.55 | |
| 16 | Jacob Bartlett | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 5.45 | ||
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 7.19 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 7.48 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.74 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 22 | 6.75 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 23 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ