Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Real Salt Lake hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Johnny Russell
Nelson Palacio
Ariath Piol
Dominik Marczuk
Zavier Gozo
Pablo Ruiz Barrero

Philip Quinton
Jesus Barea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 7 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 2 | Ian James | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 16 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ