Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Arango
0 - 2 Josef Martinez
Hernan Lopez Munoz

Hernan Lopez Munoz
Mark Anthony Kaye
Nick Lima
Ousseni Bouda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 69 | 55 | 79.71% | 3 | 0 | 94 | 7.9 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 69 | 58 | 84.06% | 6 | 0 | 89 | 8 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 81 | 6.6 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.1 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 58 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ