Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sporting Kansas City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Seattle Sounders hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Morris
Albert Rusnak Penalty awarded
0 - 2 Albert Rusnak
Jon Bell
0 - 3 Jesus Ferreira
Cristian Roldan
Danny Musovski
Ryan Kent
Pedro De La Vega
Reed Baker Whiting
Obed Vaargas
Danny Leyva
Albert Rusnak
Nouhou Tolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 12 | 5.85 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 21 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.54 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.65 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 7.17 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.26 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ