Sporting San Jose
-0.5 0.85
+0.5 0.91
2.25 0.89
u 0.93
1.52
5.50
3.85
-0.25 0.85
+0.25 1.09
1 1.04
u 0.78
2.17
5.5
2.09
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting San Jose vs AD San Carlos hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting San Jose vs AD San Carlos tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting San Jose vs AD San Carlos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerardo Castillo Cespedes
Dylan Masis
Kendall Gomez
A. Carmona Calvo
Gerardo Castillo Cespedes
Pablo Fonseca
Keiner Cordoba
Cristian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giovanni Alexander Lopez Yepes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Giancarlo Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 23 | Leonel Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Mayron Antonio George Clayton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Ariel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 38 | 7.7 | |
| 2 | Yostin Salinas | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 7 | Luis Mario Diaz Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 32 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Jefry Antonio Valverde Rojas | Defender | 1 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 28 | Joshua Navarro Sandi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 19 | Erson Josimar Mendez James | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 30 | Ryan Bolanos Davis | Defender | 2 | 2 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 3 | 4 | 46 | 7.5 | |
| 22 | Dylan Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 20 | Matias Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Fabio Coronado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 23 | 6.3 | |||
| 18 | Jorman Aguilar | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Kenneth Cerdas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Roberto Cordoba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 5 | Cristian Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Jean Carlo Aguero | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 65 | 6.8 | |
| 17 | Jordy Jafeth Evans Solano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 4 | Pablo Fonseca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Mario Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 20 | Reggy Rivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 16 | Gerardo Castillo Cespedes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 30 | Dylan Masis | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | ||
| 92 | Keiner Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 31 | Emmanuel Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 38 | Kendall Gomez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | A. Carmona Calvo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ