Sportivo Ameliano
-0 0.94
+0 0.82
2.5 6.50
u 0.05
3.25
3.00
1.95
-0 0.94
+0 0.85
0.75 0.70
u 1.10
3.4
3.4
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs Guarani CA hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs Guarani CA tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Alberto Contrera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 50 | 7.6 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.1 | |
| 34 | Miguel Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 50 | 7.5 | |
| 38 | Fabrizio Portillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Bruno López | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 8 | |
| 28 | Nelson Romero | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 9 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Sebastian Zaracho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ