Kết quả trận Sportivo Ameliano vs Guarani CA, 06h30 ngày 16/03

Vòng 10
06:30 ngày 16/03/2026
Sportivo Ameliano
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Guarani CA
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 6.6
2-0
12 12
2-1
10 34
3-1
27 120
3-2
46 100
4-2
165 165
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.5
2-2
16.5
3-3
115
4-4
200
AOS
65

VĐQG Paraguay » 12

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs Guarani CA hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs Guarani CA tại VĐQG Paraguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sportivo Ameliano vs Guarani CA

Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano
Phút
Guarani CA Guarani CA
Jonathan Benítez match yellow.png
12'
Fabrizio Javier Portillo Silguero Penalty cancelled match var
27'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sportivo Ameliano VS Guarani CA

Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano
Guarani CA Guarani CA
4
 
Tổng cú sút
 
0
2
 
Phạm lỗi
 
2
3
 
Phạt góc
 
1
3
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Cản phá thành công
 
4
1
 
Thử thách
 
2
1
 
Long pass
 
5
1
 
Successful center
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
3
4
 
Ném biên
 
2
105
 
Số đường chuyền
 
102
79%
 
Chuyền chính xác
 
80%
22
 
Pha tấn công
 
27
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
11
 
Số pha tranh chấp thành công
 
11
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
5
 
Số quả tạt chính xác
 
5
9
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
6
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Abel Paredes
25
Bruno López
8
Estivel Ivan Moreira Benitez
9
Cristhian Ocampos
30
Raúl Cabral
35
Angel Sanchez
32
Alex Servian
24
Luis Ayala
18
Alcides Avalos
5
Hugo Benitez
36
Mathias Leon
39
Nicolas Domínguez
Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano 4-1-4-1
4-1-4-1 Guarani CA Guarani CA
23
Irala
34
Benitez
22
Falabell...
26
Trinidad
21
Franco
6
Benítez
38
Portillo
20
Larralde
40
Contrera
7
Vera
10
Vera
1
Servio
3
Barbotte
2
Segovia
4
Zaracho
15
Servín
5
Tanda
11
Enriquez
7
Manzur
40
Acosta
10
Rodrígue...
28
Romero

Substitutes

9
Ivan Ramirez
26
Diego Fernandez
8
Matias Lopez
18
Cesar Mino
29
Jesus Llano
31
Marino Arzamendia
24
Javier Velazquez
38
Patricio Coronel
14
Mariano Ramos
36
Luis Martínez
32
Manuel Caceres
35
Josue Centurion
Đội hình dự bị
Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano
Abel Paredes 19
Bruno López 25
Estivel Ivan Moreira Benitez 8
Cristhian Ocampos 9
Raúl Cabral 30
Angel Sanchez 35
Alex Servian 32
Luis Ayala 24
Alcides Avalos 18
Hugo Benitez 5
Mathias Leon 36
Nicolas Domínguez 39
Sportivo Ameliano Guarani CA
9 Ivan Ramirez
26 Diego Fernandez
8 Matias Lopez
18 Cesar Mino
29 Jesus Llano
31 Marino Arzamendia
24 Javier Velazquez
38 Patricio Coronel
14 Mariano Ramos
36 Luis Martínez
32 Manuel Caceres
35 Josue Centurion

Dữ liệu đội bóng:Sportivo Ameliano vs Guarani CA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
0.67 Sút trúng cầu môn 1.33
2 Phạm lỗi 8
1.67 Phạt góc 2
0.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
0.6 Bàn thua 1.3
1.1 Sút trúng cầu môn 3.8
5.2 Phạm lỗi 10.1
2.2 Phạt góc 2.9
0.9 Thẻ vàng 2
49.9% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sportivo Ameliano (11trận)
Chủ Khách
Guarani CA (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
4
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Alberto Contrera Midfielder 1 0 1 31 21 67.74% 4 0 46 7.2
7 Fredy Vera Cánh phải 3 2 3 15 11 73.33% 7 0 33 7.3
26 Julio Cesar Gonzalez Trinidad Defender 0 0 1 30 24 80% 0 5 50 7.6
21 Fabian Franco Defender 3 1 0 25 15 60% 4 1 52 7.1
23 Miguel Angel Martinez Irala Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 3 26 7.1
34 Miguel Benitez Defender 0 0 0 11 9 81.82% 1 1 26 6.7
20 Valentin Larralde Tiền vệ trụ 2 1 1 38 32 84.21% 0 0 53 7.3
8 Estivel Ivan Moreira Benitez Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 3 6.5
19 Abel Paredes Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 6.7
6 Jonathan Benítez Tiền vệ trụ 1 0 0 31 27 87.1% 1 0 41 6.6
10 Elvio Vera Cánh phải 3 2 0 26 17 65.38% 0 1 35 6.4
22 Luca Falabella Trung vệ 0 0 0 40 34 85% 0 3 50 7.5
38 Fabrizio Portillo Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 14 6.3
25 Bruno López Midfielder 1 0 1 5 5 100% 2 0 9 6.5

Guarani CA Guarani CA
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Fernando Fabian Fernandez Acosta Forward 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 26 6.6
1 Gaspar Andres Servio Thủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 39 8
28 Nelson Romero Tiền vệ phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 13 6.5
7 Agustín Manzur Tiền vệ trụ 0 0 0 49 35 71.43% 9 0 62 6.1
8 Matias Lopez Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.6
26 Diego Fernandez Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.5
11 Jhon Jairo Sanchez Enriquez Cánh phải 0 0 0 20 15 75% 1 1 30 6.4
2 Imanol Segovia Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 2 42 7
5 Patricio Tanda Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 29 80.56% 1 0 47 6.9
4 Sebastian Zaracho Trung vệ 2 0 0 33 29 87.88% 0 3 45 6.9
10 Derlis Rodríguez Forward 0 0 1 18 11 61.11% 7 1 44 6.4
3 Alcides Barbotte Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 12 48% 2 1 41 6.6
15 Thiago Servín Trung vệ 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 42 6.8
9 Ivan Ramirez Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ