Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sportivo Ameliano
+0.25 0.77
-0.25 0.99
1.5 1.25
u 0.62
32.00
1.17
4.20
-0 0.77
+0 0.90
1 1.10
u 0.70
3.25
3.25
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs Olimpia Asuncion hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs Olimpia Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs Olimpia Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cesar Olmedo
0 - 1 Rubén Lezcano
Juan Alfaro
Hugo Quintana
Mateo Gamarra
Adrian Alcaraz
Tiago Caballero
Mateo Gamarra
Tiago Caballero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fredy Vera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 78 | 7.8 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 4 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 15 | Walter Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Estivel Ivan Moreira Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Cristhian Ocampos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 8 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Sebastian Aranda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Alejandro Daniel Silva Gonzalez | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 16 | Hernan Adrian Chala Ayovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Gaston Olveira Echeverria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Adrian Alcaraz | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 23 | Rodrigo Perez Casada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 14 | Gustavo Vargas | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 8 | Alex Franco | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 5 | Juan Alfaro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 24 | Tiago Caballero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Cesar Olmedo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Eduardo Delmas | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ