Sportivo Luqueno
-0.25 0.91
+0.25 0.88
2.25 0.83
u 0.97
2.20
3.13
3.20
-0 0.91
+0 0.83
1 0.90
u 0.90
3
3.75
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Luqueno vs Guarani CA hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Luqueno vs Guarani CA tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Luqueno vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mariano Ramos
1 - 1 Matias Lopez

Mariano Ramos
Diego Fernandez
Derlis Rodríguez
Alexandro Maidana
Torales Richard
Jesus Llano
Diego Fernandez Reviewed
Derlis Rodríguez
Gaspar Andres Servio
3 - 2 Gaspar Andres Servio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 16 | Angel Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 6 | 42 | 7.7 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 55 | 6.2 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Pereira | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 51 | 9 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 6.4 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Maldonado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 21 | Fernando Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 30 | Thiago Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 1 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 29 | Jesus Llano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Marcos Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 1 | 2 | 63 | 6.1 | |
| 18 | Cesar Mino | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 17 | Torales Richard | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 19 | Cesar Gregorio Ramirez Pedersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 20 | Alexandro Maidana | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Mariano Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 42 | 4.3 | |
| 13 | Alcides Adrian Dominguez Garcete | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 54 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ