Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SSV Ulm 1846
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SSV Ulm 1846 vs Darmstadt hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SSV Ulm 1846 vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SSV Ulm 1846 vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Nuernberger
Fynn Lakenmacher
Merveille Papela
2 - 1 Clemens Riedel
Philipp Forster
Matej Maglica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lucas Roser | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 21 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 53 | 7.75 | |
| 14 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 3 | 51 | 6.98 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 44 | 7.63 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 31 | 6.12 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 46 | 7.75 | |
| 22 | Aleksandar Kahvic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 47 | 7.11 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 54 | 6.26 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 10 | Jean-Paul Boetius | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 2 | 58 | 6.71 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 52 | 6.75 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 6 | 47 | 7.52 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 56 | 6.07 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 1 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ