Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SSV Ulm 1846
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SSV Ulm 1846 vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Jaeckel
Sven Kohler
Leon Bell Bell
Max Marie
Levente Szabo
Sven Kohler
Niklas Tauer
2 - 1 Levente Szabo
Niklas Tauer
Levente Szabo
Johan Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 10 | Andreas Ludwig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 9 | Lucas Roser | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 5.94 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 4 | 2 | 56 | 6.24 | |
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 18 | Lennart Stoll | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 50 | 8.21 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 13 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 36 | 7.39 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 51 | 7.04 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 7 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 50 | 8.41 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 5 | 63 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 3 | 72 | 6.27 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 5.86 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 6 | 85 | 6.67 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 4.64 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.99 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ