Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SSV Ulm 1846
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SSV Ulm 1846 vs FC Koln hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SSV Ulm 1846 vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SSV Ulm 1846 vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Thielmann
Dejan Ljubicic
Dominique Heintz
0 - 1 Luca Waldschmidt
Leart Paqarada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lucas Roser | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 18 | Lennart Stoll | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 21 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 28 | 6.81 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.45 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 6 | 22 | 6.53 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 3 | 29 | 6.5 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ