Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SSV Ulm 1846
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SSV Ulm 1846 vs Hannover 96 hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SSV Ulm 1846 vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SSV Ulm 1846 vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Gaal(OW)
Kolja Oudenne
1 - 2 Josh Knight
Boris Tomiak
Phil Neumann
Jannik Dehm
Josh Knight
Max Christiansen
Andreas Voglsammer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 9 | Lucas Roser | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 21 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 34 | 25 | 73.53% | 10 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 14 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.2 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 38 | 6.84 | |
| 7 | Bastian Allgeier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 22 | Aleksandar Kahvic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 37 | 5.47 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 33 | 7.18 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 41 | 7.37 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 57 | 6.22 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 42 | 8.29 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 45 | 8.02 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 7.19 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 5.35 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 39 | 6.79 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 41 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ