Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lalas Abubakar
Darren Yapi
Braian Galván
Ralph Priso-Mbongue
Ralph Priso-Mbongue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.03 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 30 | 7.58 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 25 | 6.56 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.73 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 7.62 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.29 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.62 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ