Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Djordje Mihailovic
Djordje Mihailovic
0 - 2 Djordje Mihailovic
Calvin Harris
Connor Ronan
Connor Ronan
Jonathan Lewis
Jasper Loffelsend
Darren Yapi
0 - 3 Djordje Mihailovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ