Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Dallas hôm nay ngày 31/08/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maarten Paes
Jimmy Maurer
Jader Rafael Obrian
Marco Farfan
Asier Illarramendi
Eugene Ansah
Asier Illarramendi
Facundo Tomas Quignon
Asier Illarramendi Card changed
Jose Antonio Martinez
Liam Fraser
2 - 1 Eugene Ansah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.69 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.32 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ