Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Dallas hôm nay ngày 07/09/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Collodi
Jacob Jackson
1 - 1 Petar Musa
Patrickson Delgado
Sebastien Ibeagha
Sebastian Lletget
Logan Farrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 8 | Chris Durkin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 10 | Eduard Lowen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 5 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 95 | Fallou Fall | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Devin Padelford | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 13 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 12 | Christian Cappis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ