Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Kansas City hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 08:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gadi Kinda
Daniel Salloi
Erik Thommy
Logan Ndenbe
Jake Davis
Roger Espinoza
Marinos Tzionis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 39 | 8.67 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 44 | 8.15 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 57 | 7.72 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 8.17 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.94 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 44 | 8.44 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.18 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 30 | 8.98 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 49 | 8.01 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 36 | 7.11 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 5 | 43 | 7.38 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 41 | John Klein | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 28 | 21 | 75% | 6 | 1 | 58 | 7.82 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 89 | 6.32 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 62 | 6.36 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 48 | 6.34 | |
| 10 | Gadi Kinda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 43 | 5.66 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 6 | 73 | 6.78 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 2 | 48 | 6.41 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 5.83 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ