Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Minnesota United FC hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Fragapane
Hassani Dotson
0 - 1 Luis Amarilla
Kervin Arriaga
Joseph Yeramid Rosales Erazo
Brent Kallman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.52 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 50 | 7.12 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 92 | Kemar Lawrence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 9 | Luis Amarilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 17 | 6.66 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 18 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ