Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matty Crooks
0 - 1 Cristian Arango
Anderson Andres Julio Santos
Fidel Barajas
Bryan Oviedo Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 61 | 7 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 11 | 7.1 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 38 | 22 | 57.89% | 7 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 4 | 61 | 6.8 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 0 | 36 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 6 | 91 | 7.7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 5 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 48 | 71.64% | 0 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 49 | 76.56% | 1 | 3 | 87 | 7.6 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 0 | 93 | 7.1 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ