Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Luna
Maikel Chang
1 - 2 Damir Kreilach
Brayan Vera
1 - 3 Damir Kreilach
Gavin Beavers
Bode Hidalgo
Ilijah Paul
Bryan Oviedo Jimenez
Moses Nyeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 23 | 5.92 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.78 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 10 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ