Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Michael Baldisimo
Miguel Angel Trauco Saavedra
Benjamin Kikanovic
Benjamin Kikanovic
Paul Marie
Tanner Beason
Cade Cowell
Michael Baldisimo
Ousseni Bouda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 1 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ