Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Marie
Jeremy Ebobisse
Alfredo Morales
Hernan Lopez Munoz
Hernan Lopez Munoz
Vitor Costa de Brito
Amahl Pellegrino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 41 | John Klein | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ